ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC TỪ XA
Vui lòng chọn Ngành, chuyên ngành học và bấm nút Đăng ký
Danh sách ngành xét tuyển
| STT | Trình độ đào tạo | Ngành | Chuyên ngành | Hình thức xét | TG học | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 2 | Trung cấp lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 3 | Cao đẳng lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 4 | Đại học sang Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 5 | Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí động lực - ô tô | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 6 | Trung cấp lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí động lực - ô tô | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 7 | Cao đẳng lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí động lực - ô tô | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 8 | Đại học sang Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Cơ khí động lực - ô tô | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 9 | Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Công nghệ chế tạo máy | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 10 | Trung cấp lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Công nghệ chế tạo máy | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 11 | Cao đẳng lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Công nghệ chế tạo máy | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 12 | Đại học sang Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Công nghệ chế tạo máy | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 13 | Đại học | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 14 | Trung cấp lên Đại học | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 15 | Cao đẳng lên Đại học | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 16 | Đại học sang Đại học | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 17 | Đại học | Kỹ thuật Điện | Hệ thống điện | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 18 | Trung cấp lên Đại học | Kỹ thuật Điện | Hệ thống điện | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 19 | Cao đẳng lên Đại học | Kỹ thuật Điện | Hệ thống điện | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 20 | Đại học sang Đại học | Kỹ thuật Điện | Hệ thống điện | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 21 | Đại học sang Đại học | Kế toán | Kế toán doanh nghiệp công nghiệp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 22 | Đại học | Kế toán | Kế toán tổng hợp | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 23 | Trung cấp lên Đại học | Kế toán | Kế toán tổng hợp | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 24 | Cao đẳng lên Đại học | Kế toán | Kế toán tổng hợp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 25 | Đại học sang Đại học | Kế toán | Kế toán tổng hợp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 26 | Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 27 | Trung cấp lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 28 | Cao đẳng lên Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 29 | Đại học sang Đại học | Kỹ thuật Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 30 | Đại học | Luật | Luật | Học bạ; thi THPT | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 31 | Cao đẳng lên Đại học | Luật | Luật | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 32 | Đại học sang Đại học | Luật | Luật | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 33 | Trung cấp lên Đại học | Luật | Luật | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 34 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | Ngôn ngữ Anh | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 35 | Trung cấp lên Đại học | Ngôn ngữ Anh | Ngôn ngữ Anh | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 36 | Cao đẳng lên Đại học | Ngôn ngữ Anh | Ngôn ngữ Anh | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 37 | Đại học sang Đại học | Ngôn ngữ Anh | Ngôn ngữ Anh | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 38 | Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Sơ cấp | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 39 | Trung cấp lên Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Sơ cấp | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 40 | Cao đẳng lên Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Sơ cấp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 41 | Đại học sang Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Sơ cấp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 42 | Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Trung cấp | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 43 | Trung cấp lên Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Trung cấp | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 44 | Cao đẳng lên Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Trung cấp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 45 | Đại học sang Đại học | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Trung cấp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 46 | Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản lý kinh tế | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 47 | Trung cấp lên Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản lý kinh tế | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 48 | Cao đẳng lên Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản lý kinh tế | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 49 | Đại học sang Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản lý kinh tế | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 50 | Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản trị doanh nghiệp công nghiệp | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 51 | Trung cấp lên Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản trị doanh nghiệp công nghiệp | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 52 | Cao đẳng lên Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản trị doanh nghiệp công nghiệp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 53 | Đại học sang Đại học | Quản trị kinh doanh | Quản trị doanh nghiệp công nghiệp | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 54 | Đại học | Kỹ thuật Điện | Tự động hóa | Học bạ | 4 năm | ✎ Đăng ký |
| 55 | Trung cấp lên Đại học | Kỹ thuật Điện | Tự động hóa | Học bạ | 2,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 56 | Cao đẳng lên Đại học | Kỹ thuật Điện | Tự động hóa | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |
| 57 | Đại học sang Đại học | Kỹ thuật Điện | Tự động hóa | Học bạ | 1,5 năm | ✎ Đăng ký |